BeDict Logo

daring

/ˈdɛəɹɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho daring: Rình bắt chim, Bẫy chim.
verb

Người thợ săn rình bắt lũ chim bằng cách khua tấm vải đỏ tươi và con chim ưng, khiến chúng nằm im để hắn có thể quăng lưới.