Hình nền cho enjoys
BeDict Logo

enjoys

/ɪnˈd͡ʒɔɪz/

Định nghĩa

verb

Thích, yêu thích, tận hưởng.

Ví dụ :

"Enjoy your holidays!   I enjoy dancing."
Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ! Tôi rất thích khiêu vũ.