



xe
/hi/pronoun
Từ vựng liên quan

coordinatenoun
/koʊˈɔːrdɪneɪt/ /koʊˈɔːrdənət/
Tọa độ.
"The coordinate of the house on the street map was 12B. "
Tọa độ nhà trên bản đồ đường phố là 12B.

genderedverb
/ˈdʒɛndərd/ /ˈdʒɛndəd/
Gán giới tính, xác định giới tính, gọi bằng đại từ xưng hô phù hợp với giới tính.

gendernoun
/ˈdʒɛndə/ /ˈdʒɛndɚ/
Loại, hạng.
"Different genders of plants require different amounts of sunlight. "
Các loại cây khác nhau cần lượng ánh sáng mặt trời khác nhau.









