BeDict Logo

xe

/hi/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "neutral" - Trung lập.
/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/

Trung lập.

"Switzerland is a neutral in international conflicts. "

Thụy sĩ là một nước trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "coordinate" - Tọa độ.
/koʊˈɔːrdɪneɪt/ /koʊˈɔːrdənət/

Tọa độ.

"The coordinate of the house on the street map was 12B. "

Tọa độ nhà trên bản đồ đường phố là 12B.

Hình ảnh minh họa cho từ "third" - Thứ ba.
thirdnoun
/θɜːd/ /tɜjd/

Thứ ba.

"Jones came in third."

Jones về đích thứ ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "gendered" - Gán giới tính, xác định giới tính, gọi bằng đại từ xưng hô phù hợp với giới tính.
/ˈdʒɛndərd/ /ˈdʒɛndəd/

Gán giới tính, xác định giới tính, gọi bằng đại từ xưng phù hợp với giới tính.

"The toy store often gendered its products, displaying pink dolls in one aisle and blue trucks in another. "

Cửa hàng đồ chơi thường gán giới tính cho sản phẩm của mình, bày búp bê màu hồng ở một lối đi và xe tải màu xanh ở một lối đi khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "pronouns" - Đại từ.
/ˈpɹoʊnaʊnz/

Đại từ.

""When writing, it's important to use the correct pronouns to refer to people, like 'he' for a boy and 'she' for a girl." "

Khi viết, điều quan trọng là phải dùng đúng đại từ để chỉ người, ví dụ như dùng "anh ấy" cho một bạn nam và "cô ấy" cho một bạn nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "questions" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstʃənz/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Bạn có câu hỏi gì không?

Hình ảnh minh họa cho từ "subject" - Dễ bị, có khả năng bị ảnh hưởng.
subjectadjective
/ˈsʌb.dʒɪkt/ /ˈsʌb.dʒɛkt/ /səbˈdʒɛkt/

Dễ bị, khả năng bị ảnh hưởng.

"The students are subject to strict rules about late arrivals. "

Học sinh phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt về việc đi học muộn và có thể bị phạt nếu vi phạm.

Hình ảnh minh họa cho từ "gender" - Loại, hạng.
gendernoun
/ˈdʒɛndə/ /ˈdʒɛndɚ/

Loại, hạng.

"Different genders of plants require different amounts of sunlight. "

Các loại cây khác nhau cần lượng ánh sáng mặt trời khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "pronoun" - Đại từ.
/ˈpɹəʊnaʊn/ /ˈpɹoʊ.naʊn/

Đại từ.

"My favorite pronoun is "we," as it often refers to my family and me. "

Đại từ yêu thích của tôi là "chúng ta", vì nó thường dùng để chỉ gia đình tôi và tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "singular" - Số ít
/ˈsɪŋɡjʊlə/ /ˈsɪŋɡjəlɚ/

Số ít

"In English grammar, "dog" is the singular of "dogs." "

Trong ngữ pháp tiếng Anh, "dog" là dạng số ít của "dogs".