Hình nền cho recess
BeDict Logo

recess

/ɹɪ.ˈsɛs/

Định nghĩa

noun

Giờ giải lao, giờ nghỉ, kỳ nghỉ.

Ví dụ :

Kỳ nghỉ xuân là một cơ hội tốt để đi du lịch.
verb

Khoét, Đục, Tạo hốc.

To make a recess in.

Ví dụ :

"to recess a wall"
Khoét một hốc vào tường.