Hình nền cho vacas
BeDict Logo

vacas

/ˈvækəs/

Định nghĩa

noun

Kỳ nghỉ, kỳ phép.

Ví dụ :

"My family is planning a long vacas next summer. "
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài vào mùa hè tới.