verb🔗ShareDự định, thiết kế. To design (a building, machine, etc.)."The architect planned the building for the client."Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà cho khách hàng.architecturebuildingplanmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên kế hoạch, dự định, hoạch định. To create a plan for."They jointly planned the project in phases, with good detail for the first month."Họ cùng nhau lên kế hoạch cho dự án theo từng giai đoạn, với chi tiết cụ thể cho tháng đầu tiên.planbusinessorganizationworkactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDự định, lên kế hoạch. To intend."He planned to go, but work intervened."Anh ấy đã dự định đi, nhưng công việc xen vào.planbusinessactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên kế hoạch, dự định, hoạch định. To make a plan."They planned for the worst, bringing lots of emergency supplies."Họ đã lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất, mang theo rất nhiều đồ dùng khẩn cấp.planactionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐã lên kế hoạch, được quy hoạch, có kế hoạch. Existing or designed according to a plan."The family's vacation itinerary was planned meticulously, down to the exact time of arrival at each location. "Lịch trình kỳ nghỉ của gia đình đã được lên kế hoạch tỉ mỉ, chi tiết đến từng giờ chính xác cho việc đến mỗi địa điểm.planbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐã lên kế hoạch, dự kiến. At or through the planning stage, but not yet implemented or started."The planned school trip was cancelled due to a lack of funding. "Chuyến đi chơi của trường đã được lên kế hoạch nhưng bị hủy vì thiếu kinh phí.planbusinessworkstageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc