Hình nền cho studying
BeDict Logo

studying

/ˈstʌdiːɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Tôi cần ôn lại vở ghi môn sinh học.
verb

Nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng.

To look at minutely.

Ví dụ :

Anh ấy nghiên cứu kỹ bản đồ để chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài.