verb🔗ShareLàm giàu, khiến cho giàu có hơn. To make or render rich or richer."The new job significantly enriched my family's finances. "Công việc mới đã giúp gia đình tôi giàu có hơn đáng kể về mặt tài chính.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm giàu, trở nên giàu có, nâng cao, cải thiện. To become rich or richer; become superior in quality, condition or effectiveness."The new fertilizer helped the garden plants richen, making their colors more vibrant. "Phân bón mới giúp cây cối trong vườn trở nên tươi tốt hơn, làm cho màu sắc của chúng rực rỡ hơn.economybusinessqualityconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐậm thêm, trở nên đậm hơn. (of a colour) To gain richness; become heightened or intensified in brilliancy."The sunset began to richen, transforming from pale orange to a vibrant, fiery red. "Hoàng hôn bắt đầu đậm thêm, chuyển từ màu cam nhạt sang màu đỏ rực lửa, chói lọi.colorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc