Hình nền cho fiery
BeDict Logo

fiery

/ˈfaɪəɹi/

Định nghĩa

adjective

Bốc lửa, rực lửa, hừng hực.

Ví dụ :

"The fiery red sunset painted the sky. "
Ánh hoàng hôn đỏ rực lửa nhuộm đỏ cả bầu trời.