Hình nền cho brilliancy
BeDict Logo

brilliancy

/ˈbɹɪljənsi/

Định nghĩa

noun

Độ sáng chói, vẻ rực rỡ.

Ví dụ :

Ánh sáng rực rỡ của bộ đồ ăn bằng bạc mới được đánh bóng bắt lấy ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ.
noun

Ví dụ :

Ván cờ giữa hai học sinh đó không chỉ là một chiến thắng, mà còn là một màn trình diễn những nước cờ tuyệt diệu, nổi bật với những hy sinh táo bạo và những chiến thuật bất ngờ.