adjective🔗ShareSống động, rực rỡ, tràn đầy năng lượng. Pulsing with energy or activity."He has a vibrant personality."Anh ấy có một tính cách sống động và tràn đầy năng lượng.energyappearancestylequalityartcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSống động, rực rỡ. Lively and vigorous."The park was vibrant with children playing games. "Công viên trở nên sống động hẳn lên với tiếng trẻ con chơi đùa.appearancestyleenergyartqualitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRung động, vang dội. Vibrating, resonant or resounding."The church bells rang with a vibrant tone that echoed through the town square. "Tiếng chuông nhà thờ ngân lên một âm thanh vang dội, rung động khắp cả quảng trường thị trấn.soundsensationartmusicenergyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSặc sỡ, tươi tắn, rực rỡ. (of a colour) Bright."The vibrant red of the new sports car caught everyone's attention. "Màu đỏ rực rỡ của chiếc xe thể thao mới thu hút sự chú ý của mọi người.colorappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc