Hình nền cho handsprings
BeDict Logo

handsprings

/ˈhændˌspɹɪŋz/ /ˈhænsˌpɹɪŋz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Nữ vận động viên thể dục dụng cụ luyện tập các động tác lộn tay trên thảm, cố gắng làm cho mỗi động tác uyển chuyển hơn.