Hình nền cho strong
BeDict Logo

strong

/stɹɑŋ/ /stɹɒŋ/ /stɹɔŋ/

Định nghĩa

adjective

Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.

Ví dụ :

"a big strong man; Jake was tall and strong"
Một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh; Jake cao lớn và cường tráng.
adjective

Mạnh, có sức thuyết phục, có tính áp dụng rộng rãi.

Ví dụ :

Lời giải thích của giáo viên về khái niệm toán học mới rất mạnh, áp dụng được cho nhiều dạng bài tập khác nhau.
adjective

Thuyết phục, đanh thép.

Ví dụ :

Lý lẽ của cô ấy về việc kéo dài giờ nghỉ trưa rất thuyết phục; cô ấy đưa ra những lý do rõ ràng tại sao điều đó sẽ có lợi cho tất cả mọi người.