noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thói quen, nề nếp, trình tự. A course of action to be followed regularly; a standard procedure. Ví dụ : "My daily routine includes waking up at 6:00 am, having breakfast, and then going to school. " Thói quen hàng ngày của tôi là thức dậy lúc 6 giờ sáng, ăn sáng, và sau đó đi học. action way system process essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thói quen, nề nếp, trình tự. A set of normal procedures, often performed mechanically. Ví dụ : "Connie was completely robotic and emotionless by age 12; her entire life had become one big routine." Connie trở nên hoàn toàn máy móc và vô cảm từ năm 12 tuổi; cả cuộc đời cô ấy đã biến thành một chuỗi những việc lặp đi lặp lại nhàm chán như một cái máy. way action process time essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Màn, tiết mục. A set piece of an entertainer's act. Ví dụ : "stand-up comedy routine" Màn hài độc thoại. entertainment essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chương trình con, quy trình. A set of instructions designed to perform a specific task; a subroutine. Ví dụ : "The computer program has a specific routine for calculating student grades. " Chương trình máy tính này có một quy trình cụ thể để tính điểm cho học sinh. computing technology function process essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thông thường, Thường lệ. According to established procedure. Ví dụ : "The school's morning assembly followed a routine procedure, ensuring all students were present and accounted for. " Buổi chào cờ buổi sáng của trường diễn ra theo một quy trình thường lệ, đảm bảo tất cả học sinh đều có mặt và được điểm danh. system way action organization essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thường lệ, thông thường. Regular; habitual. Ví dụ : "My morning routine is always the same: wake up, eat breakfast, and then get ready for school. " Buổi sáng của tôi lúc nào cũng theo một trình tự thường lệ: thức dậy, ăn sáng, rồi chuẩn bị đi học. way action time essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thường, thông thường, bình thường, lặp đi lặp lại. Ordinary with nothing to distinguish it from all the others. Ví dụ : "His morning routine was very routine: wake up, eat breakfast, get ready for school. " Thói quen buổi sáng của anh ấy rất đỗi bình thường: thức dậy, ăn sáng, chuẩn bị đến trường. quality condition type essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc