BeDict Logo

belles

/bɛlz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "she" - Cô ấy, bà ấy, chị ấy.
shenoun
/ʃiː/ /ʃi/

ấy, ấy, chị ấy.

"Pat is definitely a she."

Pat chắc chắn là nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

"Here are the th for the columns showing student names, test scores, and final grades." "

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "new" - Đồ mới, của mới
newnoun
/njʉː/ /n(j)u/ /njuː/

Đồ mới, của mới

"Out with the old, in with the new."

Bỏ cái cũ, rước cái mới vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "woman" - Người phụ nữ, đàn bà.
womannoun
/ˈwʊmɘn/ /ˈwʊmən/

Người phụ nữ, đàn .

"My mother is a woman who always supports me. "

Mẹ tôi là một người phụ nữ luôn ủng hộ tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "attractive" - Hấp dẫn, quyến rũ, thu hút.
attractiveadjective
/əˈtɹæktɪv/

Hấp dẫn, quyến , thu hút.

"The vibrant colors of the new school uniforms were attractive to the students. "

Màu sắc rực rỡ của bộ đồng phục mới rất hấp dẫn đối với học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "dress" - Váy, đầm.
dressnoun
/dɹɛs/

Váy, đầm.

"Amy and Mary looked very pretty in their dresses."

Amy và Mary trông rất xinh xắn trong những chiếc váy của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "like" - Điều ưa thích, sở thích.
likenoun
/laɪk/

Điều ưa thích, sở thích.

"Tell me your likes and dislikes."

Hãy kể cho tôi nghe về những điều bạn thích và không thích đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "chi" - Ký tự chi, chữ chi.
chinoun
/kaɪ/ /tʃiː/ /tʃə/

tự chi, chữ chi.

"In Greek alphabet exercises, the symbol that looks like an "X" represents the letter chi. "

Trong các bài tập về bảng chữ cái Hy Lạp, ký hiệu trông giống chữ "X" đại diện cho chữ chi.

Hình ảnh minh họa cho từ "ball" - Bóng, trái bóng.
ballnoun
/bɔːl/ /bɑl/

Bóng, trái bóng.

"a ball of spittle; a fecal ball"

Một cục nước bọt; một cục phân tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "belle" - Người đẹp, mỹ nhân.
bellenoun
/bɛl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Trong chiếc váy mới, cô ấy cảm thấy mình như là người đẹp nhất buổi tiệc.