noun🔗ShareNgoại hình, vẻ bề ngoài. One's appearance or attractiveness."His charm and good looks accounted for much of his popularity in the polls."Sức quyến rũ và vẻ ngoài điển trai của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc anh ấy được yêu thích trong các cuộc thăm dò ý kiến.appearancestylebodyhumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc