

looks
Định nghĩa
Từ liên quan
attractiveness noun
/əˈtræktɪvnəs/
Sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.
popularity noun
/ˌpɒp.jəˈlæɹ.ɪ.ti/
Sự nổi tiếng, sự được yêu thích, tính đại chúng.
Các chính trị gia hiếm khi nổi tiếng hoặc được nhiều người yêu thích.