Hình nền cho looks
BeDict Logo

looks

/lʊks/

Định nghĩa

noun

Ngoại hình, vẻ bề ngoài.

Ví dụ :

Sức quyến rũ và vẻ ngoài điển trai của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc anh ấy được yêu thích trong các cuộc thăm dò ý kiến.