Hình nền cho centiliter
BeDict Logo

centiliter

/ˈsɛntɪˌlitər/ /ˈsɛntiˌlitər/

Định nghĩa

noun

Xentilít, một phần trăm lít.

Ví dụ :

Công thức này yêu cầu năm xentilít (tức là năm phần trăm lít) tinh chất vani.