Hình nền cho extract
BeDict Logo

extract

/ˈɛkstrækt/ /ɪkˈstrækt/

Định nghĩa

noun

Chiết xuất, tinh chất.

Ví dụ :

Đoạn trích từ sách giáo khoa là phần quan trọng nhất cho bài kiểm tra lịch sử.
noun

Ví dụ :

Dược sĩ cẩn thận đo lượng cao chiết xuất từ cây lô hội để tạo ra một loại kem dưỡng da làm dịu.
noun

Ví dụ :

Khái niệm "sinh khí", từng được cho là tinh chất quan trọng trong tất cả các phương thuốc thảo dược, giờ đây được xem là một niềm tin sai lầm.