Hình nền cho charmingly
BeDict Logo

charmingly

/ˈtʃɑːrmɪŋli/ /ˈtʃɑːrmɪŋliː/

Định nghĩa

adverb

Một cách quyến rũ, duyên dáng.

Ví dụ :

Cô bé dễ thương tặng tôi một bông hoa hái từ vườn một cách thật duyên dáng.