Hình nền cho dashing
BeDict Logo

dashing

/ˈdæʃɪŋ(ɡ)/

Định nghĩa

verb

Lao, phóng nhanh.

Ví dụ :

Anh ấy lao nhanh qua cánh đồng.
verb

Vội vã rời đi, phóng đi.

Ví dụ :

Tôi phải phóng đi ngay bây giờ đây. Hẹn gặp lại sớm nhé.