Hình nền cho charmed
BeDict Logo

charmed

/tʃɑːmd/ /tʃɑɹmd/

Định nghĩa

verb

Quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm.

Ví dụ :

Anh ấy đã làm cô ấy say đắm bằng những câu chuyện phiêu lưu kỳ thú về những ngày làm thủy thủ của mình.