noun🔗ShareLời khẳng định vô căn cứ, lời nói suông. A dogmatic and unproved proposition or dictum that is accepted solely on the authority of someone who is known to have asserted it."The teacher's ipse dixit about the importance of studying hard was not supported by any evidence, and many students questioned it. "Lời khẳng định vô căn cứ của giáo viên về tầm quan trọng của việc học hành chăm chỉ không được chứng minh bằng bất kỳ bằng chứng nào, và nhiều học sinh đã nghi ngờ điều đó.philosophylogicdoctrinestatementlanguagewordcommunicationtheoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời khẳng định vô căn cứ, lời nói suông. An authority who makes such an assertion."My dad always says, "Because I said so!" His reasoning is pure ipse dixit, with no actual explanation given. "Bố tôi lúc nào cũng nói, "Vì bố bảo thế!" Lý lẽ của ông ấy hoàn toàn chỉ là lời nói suông, chẳng có giải thích gì cả.philosophylogiccommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc