Hình nền cho asserted
BeDict Logo

asserted

/əˈsɜːtɪd/ /əˈsɝtɪd/

Định nghĩa

verb

Khẳng định, quả quyết, tuyên bố.

Ví dụ :

Anh ấy thường quả quyết rằng có sự sống trên các hành tinh khác.