Hình nền cho questioned
BeDict Logo

questioned

/ˈkwɛst͡ʃənd/

Định nghĩa

verb

Hỏi, thẩm vấn, tra hỏi.

Ví dụ :

Cảnh sát đã tra hỏi nhân chứng về những gì cô ấy thấy tại hiện trường vụ tai nạn.