
theory
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

catastrophes/kəˈtæstrəfiz/
Thảm họa, tai họa.

reifying/riːˈɪf.aɪ.ɪŋ/ /riˈɪf.aɪ.ɪŋ/
Vật chất hóa, cụ thể hóa.

gnosis/ˈnəʊ.sɪs/
Nhận thức, tri thức.

transcendentalise/ˌtrænsɛnˈdɛntəˌlaɪz/
Siêu nghiệm hóa, vượt lên trên.

darwinism/ˈdɑːrwɪnɪzəm/ /ˈdɑːrwɪnɪzəm/
Thuyết Darwin, Học thuyết Darwin.

phase space/ˈfeɪz speɪs/
Không gian pha.

butterfly effect/ˈbʌtərflaɪ ɪˈfɛkt/
Hiệu ứng cánh bướm.

intellectualize/ɪntəˈlektʃuəlaɪz/ /ˌɪntəˈlektʃuəlaɪz/
Lý luận hóa, biện minh, trí thức hóa.

lie behind/laɪ bɪˈhaɪnd/
Ẩn chứa, Nằm sau, Là nguyên nhân sâu xa.

prescientific/ˌpriːsaɪənˈtɪfɪk/ /ˌpriːʃiənˈtɪfɪk/
Tiên tri, có khả năng tiên đoán.