BeDict Logo

evidence

[ˈɛvəɾəns]
Hình ảnh minh họa cho evidence: Bằng chứng, chứng cứ.
 - Image 1
evidence: Bằng chứng, chứng cứ.
 - Thumbnail 1
evidence: Bằng chứng, chứng cứ.
 - Thumbnail 2
noun

Bằng chứng rõ ràng và thuyết phục cho thấy kết quả học tập kém của học sinh này là do thiếu sự học tập đều đặn.