Hình nền cho explanation
BeDict Logo

explanation

/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Định nghĩa

noun

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

Ví dụ :

"The explanation was long and drawn-out."
Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.
noun

Giải thích, biện giải, giảng giải.

Ví dụ :

Sau một cuộc tranh cãi gay gắt, lời giải thích và sự thông hiểu lẫn nhau từ cả bố lẫn mẹ đã giúp anh chị em hòa giải.