noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khẳng định, sự quả quyết, lời tuyên bố. The act of asserting; positive declaration or averment. Ví dụ : "My assertion that the homework was due tomorrow was proven wrong by the teacher. " Lời khẳng định của tôi rằng bài tập về nhà phải nộp vào ngày mai đã bị cô giáo chứng minh là sai. communication language statement writing word linguistics philosophy logic theory Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khẳng định, sự quả quyết, lời tuyên bố. Something which is asserted; a declaration; a statement asserted. Ví dụ : "My assertion that the meeting was canceled was confirmed by the email. " Lời quả quyết của tôi rằng cuộc họp đã bị hủy bỏ đã được xác nhận bằng email. statement communication language writing linguistics philosophy logic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lời khẳng định, sự quả quyết. A statement or declaration which lacks support or evidence. Ví dụ : ""His assertion that he finished his homework was quickly proven false when he couldn't show it to the teacher." " Lời quả quyết của anh ta rằng đã làm xong bài tập về nhà nhanh chóng bị chứng minh là sai khi anh ta không thể đưa cho giáo viên xem. statement communication language writing philosophy logic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khẳng định, sự quả quyết. Maintenance; vindication Ví dụ : "My assertion of my innocence was met with skepticism, but I was ultimately vindicated. " Lời khẳng định về sự vô tội của tôi bị nghi ngờ, nhưng cuối cùng tôi đã được minh oan. statement law right action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khẳng định, câu lệnh khẳng định. A statement in a program asserting a condition expected to be true at a particular point, used in debugging. Ví dụ : "The program crashed because the assertion that the user's age would always be a positive number failed when someone entered "-5". " Chương trình bị sập vì câu lệnh khẳng định rằng tuổi của người dùng luôn là số dương đã thất bại khi có ai đó nhập vào "-5". computing technical technology statement condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc