BeDict Logo

makes

/meɪks/
Hình ảnh minh họa cho makes: Đóng mạch, sự đóng mạch.
noun

Đóng mạch, sự đóng mạch.

Người thợ điện đã kiểm tra kỹ các điểm đóng mạch trong hệ thống dây điện, đảm bảo mỗi kết nối đều được đóng hoàn toàn trước khi cấp điện cho tòa nhà.