noun🔗ShareSự lục lọi, sự tìm kiếm kỹ lưỡng. Eager search."The student's ransack of the library stacks for the right book was intense. "Sự lục lọi tìm quyển sách phù hợp của sinh viên trong kho sách thư viện diễn ra rất hăng say/quyết liệt.actionpoliceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLục soát, cướp bóc, hôi của. To loot or pillage. See also sack."The angry mob ransacked the store, stealing everything they could find. "Đám đông giận dữ đã lục soát và cướp bóc cửa hàng, lấy đi mọi thứ chúng tìm thấy.propertyactionwarpoliceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLục soát, cướp phá, vét sạch. To make a vigorous and thorough search of (a place, person) with a view to stealing something, especially when leaving behind a state of disarray."to ransack a house for valuables"Lục soát nhà để tìm đồ có giá trị và vét sạch những thứ đáng giá.propertyactionpoliceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLục soát, khám xét. To examine carefully; to investigate."The detective had to ransack the suspect's apartment to find any clues about the crime. "Thám tử phải lục soát căn hộ của nghi phạm để tìm bất kỳ manh mối nào về vụ án.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHãm hiếp, cưỡng hiếp, làm nhục. To violate; to ravish; to deflower."The thief ransacked the bedroom, violating her privacy. "Tên trộm lục lọi phòng ngủ, đồng thời hãm hiếp sự riêng tư của cô ấy.sexlawactionmoralhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc