Hình nền cho pillage
BeDict Logo

pillage

/ˈpɪl.ədʒ/

Định nghĩa

noun

Chiến lợi phẩm, của cướp được.

Ví dụ :

Chiến lợi phẩm cướp được từ tủ trưng bày cúp của đội thua cuộc thật đáng nể.