Hình nền cho ransack
BeDict Logo

ransack

/ˈɹænsæk/

Định nghĩa

noun

Sự lục lọi, sự tìm kiếm kỹ lưỡng.

Ví dụ :

Sự lục lọi tìm quyển sách phù hợp của sinh viên trong kho sách thư viện diễn ra rất hăng say/quyết liệt.