BeDict Logo

something

/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho something: Vật gì đó, thứ gì đó.
 - Image 1
something: Vật gì đó, thứ gì đó.
 - Thumbnail 1
something: Vật gì đó, thứ gì đó.
 - Thumbnail 2
something: Vật gì đó, thứ gì đó.
 - Thumbnail 3
noun

Mẹ tôi bảo tôi mua thứ gì đó ở cửa hàng, nhưng mẹ không nhớ ra đó là thứ gì.