BeDict Logo

stacks

/stæks/
Hình ảnh minh họa cho stacks: Bó, chồng, lớp.
noun

Trong hình học đại số hiện đại, khái niệm stacks (có thể hiểu là các cấu trúc phức tạp xếp chồng lên nhau) được sử dụng để xử lý các tình huống mà các đối tượng có tính đối xứng và không thể được mô tả bằng các không gian hình học đơn giản hơn.

Hình ảnh minh họa cho stacks: Tổ hợp, chồng chất.
noun

Một số vận động viên tin rằng việc sử dụng "tổ hợp" các loại thực phẩm bổ sung được lựa chọn cẩn thận có thể giúp tăng cường hiệu suất của họ hơn là chỉ dùng từng loại riêng lẻ.

Hình ảnh minh họa cho stacks: Chồng chất, tích lũy.
 - Image 1
stacks: Chồng chất, tích lũy.
 - Thumbnail 1
stacks: Chồng chất, tích lũy.
 - Thumbnail 2
verb

Chồng chất, tích lũy.

Một món đồ ma thuật sẽ tăng gấp đôi "mojo" của bạn. Và đúng vậy, chúng có tác dụng cộng dồn/tích lũy: nếu bạn có được hai món đồ ma thuật, "mojo" của bạn sẽ tăng gấp bốn lần. Với ba món, nó sẽ tăng gấp tám lần, và cứ thế tiếp tục.