property
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Ký quỹ, tiền ký quỹ, sự ủy thác có điều kiện.


Đô thị hóa, nâng cấp đô thị.
"This used to be an honest old-fashioned backstreet boozer but, like Fulham itself, the pub has had its soul ripped out since it has been yuppified"
Ngày xưa đây chỉ là một quán rượu nhỏ, cũ kỹ và chân chất trong một con hẻm vắng, nhưng giờ thì, giống như cả khu Fulham, quán đã bị "đô thị hóa" mất hết cái hồn rồi.

Chế độ phong thái, chế độ quân dịch.
"The Miller family's serjeanty required them to provide the lord's castle with fresh grain every harvest season in exchange for their farmland. "
Theo chế độ quân dịch mà gia đình Miller đang hưởng, họ phải cung cấp lúa gạo tươi cho lâu đài của lãnh chúa mỗi mùa thu hoạch để đổi lấy quyền canh tác đất đai.

Hớt tay trên, sự hớt tay trên.

Quyền khai thác gỗ tươi.

Tự phục vụ, tự nấu ăn.

Nhà phố, nhà liền kề.

Tịch thu, sung công.










