Hình nền cho violating
BeDict Logo

violating

/ˈvaɪəˌleɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vi phạm, xâm phạm, làm trái.

Ví dụ :

Truy cập vào các tập tin không được phép là vi phạm quy tắc an ninh.