BeDict Logo

sc

/ɛs si/
noun

Cổ phiếu vốn hóa nhỏ.

Ví dụ:

Chuyên gia tài chính của tôi khuyên nên đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách thêm một ít cổ phiếu vốn hóa nhỏ bên cạnh các công ty lớn và đã thành danh hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "relatively" - Tương đối, so với, có liên quan.
[ˈɹɛl.ə.tʰɪv.li]

Tương đối, so với, liên quan.

"He measured his success relatively, that is, competitively."

Anh ấy đánh giá thành công của mình một cách tương đối, tức là so với người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "financial" - Tài chính, thuộc về tài chính.
financialadjective
/faɪˈnænʃəl/

Tài chính, thuộc về tài chính.

"The financial situation at home has improved since my uncle started his new job. "

Tình hình tài chính ở nhà đã cải thiện kể từ khi chú tôi bắt đầu công việc mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

"I will purchase the vacation package if you will include car rental."

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "suggested" - Gợi ý, ám chỉ.
/səˈdʒɛstɪd/ /səɡˈdʒɛstɪd/

Gợi ý, ám chỉ.

"Are you suggesting that I killed my wife?"

Ý anh đang ám chỉ là tôi giết vợ mình đấy à?

Hình ảnh minh họa cho từ "alongside" - Bên cạnh, song song, sát bên.
alongsideadverb
/ə.lɒŋˈsaɪd/ /ə.lɔŋˈsaɪd/

Bên cạnh, song song, sát bên.

"Ahoy! Bring your boat alongside mine."

Ê này! Đưa thuyền của anh đến sát bên thuyền của tôi này.

Hình ảnh minh họa cho từ "companies" - Công ty, hãng, doanh nghiệp.
/ˈkʌmp(ə)niz/ /ˈkʌmpəniz/

Công ty, hãng, doanh nghiệp.

"Sentence:

"Many companies in this city offer jobs to college graduates." "

Nhiều công ty ở thành phố này tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "established" - Thiết lập, thành lập, củng cố.
/ɪˈstæb.lɪʃt/

Thiết lập, thành lập, củng cố.

"The company established a new policy to improve employee safety. "

Công ty đã ban hành một chính sách mới để củng cố an toàn cho nhân viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "typically" - Thông thường, điển hình, thường thì.
typicallyadverb
/ˈtɪp.ɪ.kl.i/

Thông thường, điển hình, thường thì.

"My sister, typically, wakes up early for school. "

Chị tôi, thường thì, dậy sớm để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "portfolio" - Cặp đựng tài liệu, tập hồ sơ.
/-əʊl.jəʊ/ /-oʊl.joʊ/

Cặp đựng tài liệu, tập hồ .

"The architect carried her portfolio to the meeting, containing sketches of the new building design. "

Kiến trúc sư mang theo cặp đựng bản vẽ thiết kế tòa nhà mới đến cuộc họp.

Hình ảnh minh họa cho từ "capitalization" - Việc viết hoa, Sự viết hoa.
/kəˌpɪtəlaɪˈzeɪʃən/ /kæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/

Việc viết hoa, Sự viết hoa.

"The correct capitalization of names in the school essay is essential for a good grade. "

Việc viết hoa đúng tên trong bài luận ở trường là rất quan trọng để đạt điểm cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "paperback" - Bìa mềm, sách bìa mềm.
/ˈpeɪpərˌbæk/ /ˈpeɪpɚˌbæk/

Bìa mềm, sách bìa mềm.

"My daughter brought home a paperback copy of her favorite novel. "

Con gái tôi mang về nhà một quyển sách bìa mềm là cuốn tiểu thuyết mà nó yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "diversifying" - Đa dạng hóa, làm phong phú, mở rộng.
/daɪˈvɜːrsɪˌfaɪɪŋ/ /dɪˈvɜːrsɪˌfaɪɪŋ/

Đa dạng hóa, làm phong phú, mở rộng.

"The company is diversifying its product line to appeal to a wider range of customers. "

Công ty đang đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình để thu hút nhiều đối tượng khách hàng hơn.