Hình nền cho companies
BeDict Logo

companies

/ˈkʌmp(ə)niz/ /ˈkʌmpəniz/

Định nghĩa

noun

Công ty, hãng, doanh nghiệp.

Ví dụ :

Nhiều công ty ở thành phố này tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
verb

Giao cấu, ăn nằm, làm tình.