asset
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Lợi nhuận kinh tế, thặng dư kinh tế.

Vốn lưu động.
"The bakery needs enough working capital to buy flour, sugar, and other ingredients each week, pay its employees, and cover rent before it receives payments from customers. "
Tiệm bánh cần đủ vốn lưu động để mua bột mì, đường, và các nguyên liệu khác mỗi tuần, trả lương cho nhân viên, và trả tiền thuê mặt bằng trước khi nhận được tiền thanh toán từ khách hàng.

Năng lực, khả năng.
"The government is investing in training programs to ensure citizens have the competences to secure a sustainable income in a changing job market. "
Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để đảm bảo người dân có năng lực và kỹ năng cần thiết để có được thu nhập ổn định trong một thị trường việc làm đang thay đổi.
















