
asset
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

economic rents/ˌiːkəˈnɑːmɪk rents/ /ˌekəˈnɑːmɪk rents/
Lợi nhuận kinh tế, thặng dư kinh tế.

escrows/ˈeskroʊz/ /ˈeskroʊs/
Ký quỹ, tiền ký quỹ, tài sản thế chấp.

working capital/ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl̩/ /ˈwɜrkɪŋ ˈkæpɪtl̩/
Vốn lưu động.

prise/pɹaɪz/
Chiến lợi phẩm, của cướp được.

in funds/ɪn fʌndz/
Giàu có, sung túc.

nut[nɐt] /nʌt/
Quỹ đen.

appertains/ˌæpərˈteɪnz/ /ˌæpərˈteɪnz/
Thuộc về, gắn liền với.

preferred/pɹɪˈfɜːd/ /pɹɪˈfɝd/
Cổ phiếu ưu đãi.

currency/ˈkʌɹ.ən.si/ /ˈkɝ.ən.si/
Tiền tệ, ngoại tệ.

collector's item/kəˈlɛktərz ˈaɪtəm/ /kəˈlɛktərz ˈaɪɾəm/
Vật phẩm sưu tầm, món đồ sưu tầm, đồ cổ.