

relatively
Định nghĩa
Từ liên quan
competitively adverb
/kəmˈpɛtɪtɪvli/
Mang tính cạnh tranh, một cách cạnh tranh.
successful adjective
/səkˈsɛsfl̩/
Thành công, thắng lợi, thành đạt.
Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.