verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thiết lập, thành lập, củng cố. To make stable or firm; to confirm. Ví dụ : "The company established a new policy to improve employee safety. " Công ty đã ban hành một chính sách mới để củng cố an toàn cho nhân viên. organization business government law society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thành lập, thiết lập, gây dựng. To form; to found; to institute; to set up in business. Ví dụ : "My grandparents established a small bakery in 1950, and it's still running today. " Ông bà tôi đã gây dựng một tiệm bánh nhỏ vào năm 1950, và nó vẫn còn hoạt động đến ngày nay. business organization achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thiết lập, ban hành. To appoint or adopt, as officers, laws, regulations, guidelines, etc.; to enact; to ordain. Ví dụ : "The school established a new dress code for students. " Nhà trường đã ban hành quy định mới về đồng phục cho học sinh. government law politics organization state Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứng minh, xác nhận, làm sáng tỏ. To prove and cause to be accepted as true; to establish a fact; to demonstrate. Ví dụ : "The scientist established that the new vaccine was effective through rigorous testing and data analysis. " Nhà khoa học đã chứng minh vaccine mới có hiệu quả thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt và phân tích dữ liệu. theory science law business government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thành lập, có tiếng, lâu đời. Having been in existence for a long time and therefore recognized and generally accepted. Ví dụ : "The university is an established institution with a reputation for excellent research. " Trường đại học này là một cơ sở giáo dục lâu đời và nổi tiếng với các nghiên cứu xuất sắc. tradition business organization history society time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Được công nhận, chính thống. Of a religion, church etc.: formally recognized by a state as being official within that area. Ví dụ : "The Church of England is the established church in England. " Giáo hội Anh giáo là giáo hội chính thống, được nhà nước công nhận ở Anh. religion state government politics theology culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Được thiết lập, đã được xác định, được công nhận. (Model, procedure, disease) Explicitly defined, described or recognized as a reference. Ví dụ : "The school's new attendance policy is an established procedure, clearly defined in the student handbook. " Chính sách điểm danh mới của trường là một quy trình đã được thiết lập, được định nghĩa rõ ràng trong sổ tay học sinh. medicine science technical business system organization law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc