Hình nền cho washtub
BeDict Logo

washtub

/ˈwɑʃtʌb/ /ˈwɔʃtʌb/

Định nghĩa

noun

Chậu giặt, bồn giặt.

Ví dụ :

Bà tôi vẫn dùng chậu giặt để giặt tay những quần áo mỏng, dễ hỏng.