Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Áp chảo.
"We had panfried chicken for dinner last night. "
Tối qua, chúng tôi đã ăn gà áp chảo cho bữa tối.
Tết, bện.
"To make the dough smooth, I need to braid the butter and flour together completely. "
Để làm cho bột mịn, tôi cần phải bện/trộn bơ và bột với nhau thật đều.
Cưa máy, cưa vòng.
"The carpenter used the buzz saw to quickly cut the wooden planks. "
Người thợ mộc dùng cái cưa máy để cắt những tấm ván gỗ một cách nhanh chóng.
Que diêm.
"Grandpa used a vesta to light the fireplace. "
Ông nội dùng que diêm để đốt lò sưởi.
Đập bằng búa tạ.
"The metalworker's sledging on the stubborn piece of steel finally bent it into the desired shape. "
Việc đập búa tạ liên tục của người thợ kim loại lên miếng thép cứng đầu cuối cùng cũng làm nó cong theo hình dạng mong muốn.
Bánh bao viên, chả cá viên (nếu làm từ cá).
"At the fancy restaurant, the chef served a delicate quenelle of salmon mousse alongside the asparagus. "
Ở nhà hàng sang trọng đó, đầu bếp đã phục vụ một viên chả cá mousse làm từ cá hồi mềm mịn ăn kèm với măng tây.
Xiềng xích, dây xích trói gia súc.
"The rancher secured the frisky young horse with hobble chains to prevent it from wandering too far during the night. "
Người chủ trang trại dùng xiềng xích để trói con ngựa non hiếu động lại, tránh cho nó chạy đi quá xa trong đêm.
Tựa tay, Gậy tỳ tay (của họa sĩ).
"The artist used mahlsticks to carefully paint the fine details of the portrait, keeping their hand steady and preventing smudges on the canvas. "
Người họa sĩ dùng gậy tỳ tay để cẩn thận vẽ những chi tiết nhỏ trên bức chân dung, giữ cho tay ổn định và tránh làm nhòe màu lên vải.
Túi trà lọc, gói trà túi lọc.
"I bought a box of green tea teabags from the grocery store. "
Tôi đã mua một hộp trà túi lọc vị trà xanh ở cửa hàng tạp hóa.
Thùng nhỏ, chậu nông.
"The farmer used a keeler to carry water to the chickens. "
Người nông dân dùng một cái thùng nhỏ/chậu nông để đựng nước cho gà uống.
Thùng xúc (than), sọt xúc (than).
"The coal scuttle was overflowing with black, shiny coal, ready for the evening fire. "
Cái thùng xúc than đầy ắp than đen bóng, đã sẵn sàng cho bếp lửa buổi tối.
Bình, Lọ, Đài.
"The grandmother carefully placed the delicate flowers in the beautiful urn on the table. "
Người bà cẩn thận đặt những bông hoa mỏng manh vào chiếc bình có đế đẹp đẽ trên bàn.
Gàu, cái gàu.
"The captain used the bail to quickly remove the water from the small rowboat. "
Thuyền trưởng đã dùng cái gàu để nhanh chóng tát nước ra khỏi chiếc thuyền nhỏ.
Áp chảo, rán cháy cạnh, thui.
"The chef seared the steak quickly to create a flavorful crust. "
Đầu bếp áp chảo nhanh miếng bít tết để tạo lớp vỏ ngoài thơm ngon.
Om ram riu riu, om ram ráp.
"My grandmother is fricasseeing chicken for dinner tonight, so the house smells wonderful. "
Tối nay bà tôi đang om ram riu riu gà cho bữa tối, nên cả nhà thơm nức.
Khui, khoan thủng.
"The thirsty sailors eagerly watched as the captain broached the rum cask, ready to celebrate their long voyage. "
Những người thủy thủ khát nước háo hức nhìn thuyền trưởng khui thùng rượu rum, sẵn sàng ăn mừng chuyến đi dài ngày của họ.
Cán bột.
"Maria used a rolling pin to flatten the dough for her homemade pizza. "
Maria dùng cây cán bột để cán mỏng bột làm pizza tại nhà.
Đục đuôi cá.
"The carpenter used a fishtail chisel to carefully carve the wooden birdhouse. "
Người thợ mộc dùng một chiếc đục đuôi cá để chạm khắc tỉ mỉ cái nhà chim bằng gỗ.
Nồi dã chiến, Bát ăn cơm dã chiến.
"The hikers packed their mess tins for the overnight camping trip. "
Những người đi bộ đường dài đóng gói nồi dã chiến của họ cho chuyến cắm trại qua đêm.
Nhát chặt, cú chặt.
"It should take just one good chop to fell the sapling."
Chỉ cần một cú chặt mạnh là đủ để đốn cái cây non đó.