Hình nền cho hand
BeDict Logo

hand

/hænd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bàn tay của cô ấy khỏe thật.
noun

Ví dụ :

Ông ấy là một người có tay nghề cao trong việc diễn thuyết; trang trại lớn cần nhiều nhân công.
noun

Trò chơi đánh bài kiểu Mỹ bản địa.

Ví dụ :

Bọn trẻ chơi trò đánh bài kiểu Mỹ bản địa, háo hức đoán xem những mẩu ngà voi nhỏ được giấu ở đâu trong tay bạn.