Hình nền cho tub
BeDict Logo

tub

/tʌb/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Ông ấy mua một chậu mỡ lợn để nướng khoai tây.
noun

Thùng nhỏ, bồn.

Ví dụ :

"a tub of gin"
Một thùng nhỏ rượu gin.