Hình nền cho clothes
BeDict Logo

clothes

/kləʊ(ð)z/ /kloʊ(ð)z/ /kləʊðz/ /kloʊðz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chị tôi mua quần áo mới cho buổi khiêu vũ ở trường.