

lingerie
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
handkerchiefs noun
/ˈhæŋkətʃiːfs/ /ˈhæŋkətʃɪfs/
Khăn tay.
Bà tôi lúc nào cũng mang theo vài chiếc khăn tay thêu trong ví.
nightclothes noun
/ˈnaɪtˌkloʊz/ /ˈnaɪtˌkloʊðz/