Hình nền cho lingerie
BeDict Logo

lingerie

/ˈlɔ̃.(d)ʒə.ɹæɪ/ /ˈlæn.ʒə.ɹi/ /ˈlɑn.(d)ʒə.ɹi/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Sarah cẩn thận chọn một bộ nội y ren thật đẹp và quyến rũ cho buổi hẹn tối của mình.