Các môn thể thao này được điều chỉnh cho vận động viên khuyết tật, thể hiện sự kiên cường và kỹ năng đáng kinh ngạc trên đấu trường toàn cầu.
Vocabulary in this post
adaptive adjective
Thích nghi, có khả năng thích ứng, dễ thích nghi.
paralympic adjective
Thuộc về Paralympic, dành cho Paralympic.
Ví dụ:
"My sister is a talented Paralympic athlete, competing in wheelchair basketball. "
Chị gái tôi là một vận động viên Paralympic tài năng, thi đấu môn bóng rổ xe lăn.
disabilities noun
Khuyết tật, sự tàn tật, tình trạng mất khả năng.
classification noun
Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
impairment noun
Sự suy yếu, khuyết tật, sự tổn hại.
Ví dụ:
"visual impairment"
Suy giảm thị lực (hoặc) khuyết tật thị giác.