Hình nền cho learning
BeDict Logo

learning

/ˈlɜːnɪŋ/ /ˈlɝnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Học hỏi, học tập.

Ví dụ :

"My sister is learning to play the guitar. "
Chị gái tôi đang học chơi đàn guitar.