BeDict Logo

classification

/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho classification: Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
 - Image 1
classification: Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
 - Thumbnail 1
classification: Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
 - Thumbnail 2
noun

Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.

Việc phân loại học sinh theo kết quả học tập giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.